| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đào Thị Chúc | SNV4-00029 | Giáo dục thể chất 4 Sách giáo viên | Đinh Quang Ngọc | 09/12/2025 | 85 |
| 2 | Nguyễn Hữu Thái | SGK5-00010 | Toán 5 tập hai | Đỗ Đức Thái | 12/01/2026 | 51 |
| 3 | Nguyễn Hữu Thái | SGK5-00005 | Tiếng việt 5 tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 12/01/2026 | 51 |
| 4 | Nguyễn Hữu Thái | SNV5-00005 | Tiếng việt 5 tập hai Sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 12/01/2026 | 51 |
| 5 | Nguyễn Hữu Thái | SGK5-00039 | Vở bài tập Tiếng việt 5 tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 13/01/2026 | 50 |
| 6 | Nguyễn Hữu Thái | SGK5-00045 | Vở bài tập Toán 5 tập hai | Đỗ Đức Thái | 13/01/2026 | 50 |
| 7 | Nguyễn Hữu Thái | SGK5-00013 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 08/09/2025 | 177 |
| 8 | Nguyễn Hữu Thái | SGK5-00016 | Lịch sử và Địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình | 08/09/2025 | 177 |
| 9 | Nguyễn Hữu Thái | SGK5-00019 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 08/09/2025 | 177 |
| 10 | Nguyễn Hữu Thái | SGK5-00023 | Công nghệ 5 | Nguyễn Trọng Khanh | 08/09/2025 | 177 |
| 11 | Nguyễn Hữu Thái | SGK5-00025 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang | 08/09/2025 | 177 |
| 12 | Nguyễn Hữu Thái | TKTV-00294 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá Tiếng việt 5 Tập 1 | Lưu Đức Hạnh | 22/09/2025 | 163 |
| 13 | Nguyễn Hữu Thái | TKT-00322 | 35 đề ôn luyện và phát triển Toán 5 | Nguyễn Áng | 22/09/2025 | 163 |
| 14 | Nguyễn Hữu Thái | TKTV-00265 | Bài tập cuối tuần Tiếng việt 5 Tập 1 | Trần Mạnh Hưởng | 22/09/2025 | 163 |
| 15 | Nguyễn Thị Cúc | SNV5-00023 | Hoạt động trải nghiệm 5 Sách giáo viên | Nguyễn Dục Quang | 03/09/2025 | 182 |
| 16 | Nguyễn Thị Cúc | SNV5-00020 | Công nghệ 5 Sách giáo viên | Nguyễn Trọng Khanh | 03/09/2025 | 182 |
| 17 | Nguyễn Thị Cúc | SNV5-00018 | Đạo đức 5 Sách giáo viên | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 03/09/2025 | 182 |
| 18 | Nguyễn Thị Cúc | SNV5-00014 | Lịch sử và Địa lí 4 sách giáo viên | Đỗ Thanh Bình | 03/09/2025 | 182 |
| 19 | Nguyễn Thị Cúc | SNV5-00012 | Khoa học 5 Sách giáo viên | Bùi Phương Nga | 03/09/2025 | 182 |
| 20 | Nguyễn Thị Cúc | SNV5-00007 | Toán 5 Sách giáo viên | Đỗ Đức Thái | 03/09/2025 | 182 |
| 21 | Nguyễn Thị Cúc | SNV5-00003 | Tiếng việt 5 tập một Sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 182 |
| 22 | Nguyễn Thị Cúc | SGK5-00027 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang | 03/09/2025 | 182 |
| 23 | Nguyễn Thị Cúc | SGK5-00024 | Công nghệ 5 | Nguyễn Trọng Khanh | 03/09/2025 | 182 |
| 24 | Nguyễn Thị Cúc | SGK5-00020 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 03/09/2025 | 182 |
| 25 | Nguyễn Thị Cúc | SGK5-00017 | Lịch sử và Địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình | 03/09/2025 | 182 |
| 26 | Nguyễn Thị Cúc | SGK5-00014 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 03/09/2025 | 182 |
| 27 | Nguyễn Thị Cúc | SGK5-00008 | Toán 5 tập một | Đỗ Đức Thái | 03/09/2025 | 182 |
| 28 | Nguyễn Thị Cúc | SGK5-00002 | Tiếng việt 5 tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 182 |
| 29 | Nguyễn Thị Huế | SNV3-00007 | Toán 3 Sách giáo viên | Đỗ Đức Thái | 20/10/2025 | 135 |
| 30 | Nguyễn Thị Huế | SNV3-00003 | Tiếng việt 3 tập một Sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 20/10/2025 | 135 |
| 31 | Nguyễn Thị Huế | SNV3-00005 | Tiếng việt 3 tập hai Sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 20/10/2025 | 135 |
| 32 | Nguyễn Thị Huyền | SGK-01159 | Toán 3 tập một | Đỗ Đức Thái | 09/09/2025 | 176 |
| 33 | Nguyễn Thị Huyền | SGK-01164 | Công nghệ 3 | Nguyễn Trọng Khanh | 09/09/2025 | 176 |
| 34 | Nguyễn Thị Huyền | SGK-01174 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 09/09/2025 | 176 |
| 35 | Nguyễn Thị Huyền | SGK-01153 | Tiếng việt 3 tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2025 | 176 |
| 36 | Nguyễn Thị Huyền | SGK-01185 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 09/09/2025 | 176 |
| 37 | Nguyễn Thị Huyền | SGK-01170 | Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 09/09/2025 | 176 |
| 38 | Phạm Thị Luyến | STN-00646 | Ngôi nhà của những giấc mơ | Dương Hồng Anh | 15/01/2026 | 48 |
| 39 | Phạm Thị Luyến | STN-00636 | Một chiếc lá, hai chú kiến | Dương Hồng Anh | 15/01/2026 | 48 |
| 40 | Phạm Thị Luyến | STN-00638 | Quả bóng kiến | Dương Hồng Anh | 15/01/2026 | 48 |
| 41 | Phạm Thị Luyến | STN-00640 | Chiếc thuyền đỏ | Dương Hồng Anh | 15/01/2026 | 48 |
| 42 | Phạm Thị Luyến | STN-00649 | Âm thanh đẹp nhất | Dương Hồng Anh | 15/01/2026 | 48 |
| 43 | Phạm Thị Luyến | STN-00624 | Cô chuột bạch nhỏ đuổi theo mặt trời | Dương Hồng Anh | 15/01/2026 | 48 |
| 44 | Phạm Thị Luyến | STN-00667 | Củ cải trắng | Chí Phúc | 15/01/2026 | 48 |
| 45 | Phạm Thị Luyến | STN-00666 | Người đẹp và quái vật | Nguyễn Chí Phúc | 15/01/2026 | 48 |
| 46 | Phạm Thị Luyến | STN-00661 | Hoàng tử ếch | Nguyễn Chí Phúc | 15/01/2026 | 48 |
| 47 | Phạm Thị Luyến | STN-00661 | Hoàng tử ếch | Nguyễn Chí Phúc | 15/01/2026 | 48 |
| 48 | Phạm Thị Luyến | STN-00657 | Nàng bạch tuyết và bảy chú lùn | Nguyễn Như Quỳnh | 15/01/2026 | 48 |
| 49 | Phạm Thị Luyến | STN-00702 | Nàng tiên cá | Hoàng Khắc Huyên | 15/01/2026 | 48 |
| 50 | Phạm Thị Luyến | STN-00704 | Sự tích quả dưa hấu | Hoàng Khắc Huyên | 15/01/2026 | 48 |
| 51 | Phạm Thị Luyến | STN-00715 | Cô bé bán diêm | Nguyễn Như Quỳnh | 15/01/2026 | 48 |
| 52 | Phạm Thị Luyến | STN-00714 | Sự tích trầu cau | Nguyễn Chí Phúc | 15/01/2026 | 48 |
| 53 | Phạm Thị Luyến | STN-00713 | Sự tích trầu cau | Hoàng Khắc Huyên | 15/01/2026 | 48 |
| 54 | Phạm Thị Luyến | STN-00711 | Ngỗng đẻ trứng vàng | Nguyễn Như Quỳnh | 15/01/2026 | 48 |
| 55 | Phạm Thị Luyến | STN-00708 | Cô bé quàng khăn đỏ | Nguyễn Chí Phúc | 15/01/2026 | 48 |
| 56 | Phạm Thị Luyến | STN-00703 | Nàng tiên cá | Nguyễn Chí Phúc | 15/01/2026 | 48 |
| 57 | Phạm Thị Luyến | STN-00535 | Sinh con rồi mới sinh cha | Hiếu Minh | 15/01/2026 | 48 |
| 58 | Phạm Thị Luyến | STN-00734 | Sơn Tinh Thủy Tinh | Nguyễn Như Quỳnh | 15/01/2026 | 48 |
| 59 | Phạm Thị Luyến | STN-00564 | Quạ và Công | Hoàng Khắc Huyên | 15/01/2026 | 48 |
| 60 | Phạm Thị Luyến | STN-00740 | Thạch Sanh | Thùy Trang | 15/01/2026 | 48 |
| 61 | Phạm Thị Nhàn | SGK4-00011 | Toán 4 tập hai | Đỗ Đức Thái | 27/01/2026 | 36 |
| 62 | Phạm Thị Nhàn | SNV4-00004 | Tiếng việt 4 tập hai Sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 27/01/2026 | 36 |
| 63 | Phạm Thị Nhàn | SGK4-00043 | Vở bài tập Tiếng việt 4 tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 27/01/2026 | 36 |
| 64 | Phạm Thị Nhàn | SGK4-00049 | Vở bài tập Toán 4 tập hai | Đỗ Đức Thái | 27/01/2026 | 36 |
| 65 | Phạm Thị Nhàn | SGK4-00002 | Tiếng việt 4 tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 27/01/2026 | 36 |
| 66 | Phạm Thị Nhàn | SNV4-00007 | Toán 4 Sách giáo viên | Đỗ Đức Thái | 03/09/2025 | 182 |
| 67 | Phạm Thị Nhàn | SGK4-00025 | Công nghệ 4 | Nguyễn Tất Thắng | 03/09/2025 | 182 |
| 68 | Phạm Thị Nhàn | SGK4-00020 | Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 03/09/2025 | 182 |
| 69 | Phạm Thị Nhàn | SGK4-00023 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 03/09/2025 | 182 |
| 70 | Phạm Thị Nhàn | SGK4-00014 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 03/09/2025 | 182 |
| 71 | Phạm Thị Nhàn | SGK4-00040 | Vở bài tập Tiếng việt 4 tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 182 |
| 72 | Phạm Thị Nhàn | SGK4-00001 | Tiếng việt 4 tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 182 |
| 73 | Phạm Thị Nhàn | SGK4-00007 | Toán 4 tập một | Đỗ Đức Thái | 03/09/2025 | 182 |
| 74 | Phạm Thị Nhàn | SGK4-00016 | Lịch sử và Địa lí 4 | Đỗ Thanh Bình | 03/09/2025 | 182 |
| 75 | Phạm Thị Nhàn | SGK4-00048 | Vở bài tập Toán 4 tập một | Đỗ Đức Thái | 03/09/2025 | 182 |
| 76 | Phạm Thị Nhàn | SNV4-00001 | Tiếng việt 4 tập một Sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 182 |