| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đào Thị Chúc | SNV4-00029 | Giáo dục thể chất 4 Sách giáo viên | Đinh Quang Ngọc | 09/12/2025 | 298 |
| 2 | Nguyễn Hữu Thái | SNV5-00005 | Tiếng việt 5 tập hai Sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 12/01/2026 | 264 |
| 3 | Nguyễn Hữu Thái | TKTV-00294 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá Tiếng việt 5 Tập 1 | Lưu Đức Hạnh | 22/09/2025 | 376 |
| 4 | Nguyễn Hữu Thái | TKT-00322 | 35 đề ôn luyện và phát triển Toán 5 | Nguyễn Áng | 22/09/2025 | 376 |
| 5 | Nguyễn Hữu Thái | TKTV-00265 | Bài tập cuối tuần Tiếng việt 5 Tập 1 | Trần Mạnh Hưởng | 22/09/2025 | 376 |
| 6 | Nguyễn Thị Cúc | SNV5-00020 | Công nghệ 5 Sách giáo viên | Nguyễn Trọng Khanh | 03/09/2025 | 395 |
| 7 | Nguyễn Thị Cúc | SNV5-00018 | Đạo đức 5 Sách giáo viên | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 03/09/2025 | 395 |
| 8 | Nguyễn Thị Cúc | SNV5-00012 | Khoa học 5 Sách giáo viên | Bùi Phương Nga | 03/09/2025 | 395 |
| 9 | Nguyễn Thị Cúc | SNV5-00003 | Tiếng việt 5 tập một Sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 395 |
| 10 | Nguyễn Thị Cúc | SGK5-00017 | Lịch sử và Địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình | 03/09/2025 | 395 |
| 11 | Nguyễn Thị Cúc | SGK5-00008 | Toán 5 tập một | Đỗ Đức Thái | 03/09/2025 | 395 |
| 12 | Nguyễn Thị Huyền | SGK-01159 | Toán 3 tập một | Đỗ Đức Thái | 09/09/2025 | 389 |
| 13 | Nguyễn Thị Huyền | SGK-01164 | Công nghệ 3 | Nguyễn Trọng Khanh | 09/09/2025 | 389 |
| 14 | Nguyễn Thị Huyền | SGK-01174 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 09/09/2025 | 389 |
| 15 | Nguyễn Thị Huyền | SGK-01153 | Tiếng việt 3 tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2025 | 389 |
| 16 | Nguyễn Thị Huyền | SGK-01185 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 09/09/2025 | 389 |
| 17 | Nguyễn Thị Huyền | SGK-01170 | Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 09/09/2025 | 389 |
| 18 | Phạm Thị Nhàn | SGK4-00002 | Tiếng việt 4 tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 27/01/2026 | 249 |
| 19 | Phạm Thị Nhàn | SNV4-00007 | Toán 4 Sách giáo viên | Đỗ Đức Thái | 03/09/2025 | 395 |
| 20 | Phạm Thị Nhàn | SGK4-00040 | Vở bài tập Tiếng việt 4 tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 395 |
| 21 | Phạm Thị Nhàn | SGK4-00001 | Tiếng việt 4 tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 395 |
| 22 | Phạm Thị Nhàn | SGK4-00007 | Toán 4 tập một | Đỗ Đức Thái | 03/09/2025 | 395 |
| 23 | Phạm Thị Nhàn | SGK4-00048 | Vở bài tập Toán 4 tập một | Đỗ Đức Thái | 03/09/2025 | 395 |
| 24 | Phạm Thị Nhàn | SNV4-00001 | Tiếng việt 4 tập một Sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 395 |